Tính từ
- Thuộc về hoặc liên quan đến các đơn vị âm thanh phân đoạn (như nguyên âm, phụ âm) trong chuỗi lời nói, phân biệt với các yếu tố siêu đoạn tính.
- Có tính chất kéo dài trong một khoảng thời gian, không xảy ra tức thời (thường dùng để mô tả vị từ hoặc sự tình); đối lập với điểm tính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 段. Từ .
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "đoạn tính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đoạn tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.