Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đung đưa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˧˧ ʔɗɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trong khoảng không.
    • Tàu lá đung đưa trước gió.

"đung đưa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rock
🇫🇷 Tiếng Pháp balancer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đungâm đầu đ · vần ung · thanh ngang
đưaâm đầu đ · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đung đưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.