Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨək̚˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính áng chừng trên đại thể.
- Ước tính sản lượng lúa là 2 tấn.
- Chi phí ước tính hàng tỉ đồng.
Câu ví dụ thêm
- Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí.I estimate the production costs to be 36 percent of the budget.
"ước tính" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | estimate · estimated · to estimate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 估计 gū jì |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | estimer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schätzen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la stima |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ước tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.