Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˧ ʔi˧˦] · Huế [ʔɨŋ˧˧ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨŋ˧˧ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy bằng lòng vì hợp với ý của mình.
- món quà ưng ý
- chiếc áo cũng đẹp nhưng chưa thật ưng ý
Câu ví dụ thêm
- Đâu là bức vẽ ưng ý nhất của ấy?Which of these do you consider your best painting?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ưng ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.