ấn bản

Danh từ
Danh từ
  1. Bản sách in.
    • các ấn bản khác nhau của Truyện Kiều

"ấn bản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh edition
🇫🇷 Tiếng Pháp l'édition
🇮🇹 Tiếng Ý l'edizione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ấn bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.