ấn chương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˦ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế [ʔəŋ˦˧˥ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔəŋ˦˥ cɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ấn hình vuông có mực đỏ và chữ, thường được dùng làm chữ ký trong các tài liệu cá nhân, giấy tờ văn phòng, hợp đồng, tác phẩm nghệ thuật.

"ấn chương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc
chươngâm đầu ch · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ấn chương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.