ỉa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiə˧˩] · Huế [ʔiə˧˨] · Sài Gòn [ʔiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bài tiết phân qua hậu môn (tục).
- Phạt những kẻ ỉa bậy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với Bi . So sánh với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "ỉa"
ỉa đáiỈa và đái nói chung.ỉa chảyBệnh đi ngoài ra nước.ỉa sónỈa một ít.ỉa vãiỈa vung bừa bãi ra.ăn lắm ỉa nhiềuKẻ ham chơi biếng làm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ỉa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.