Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ọp à ọp ẹp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɔp̚˧˨ʔ ʔaː˨˩ ʔɔp̚˧˨ʔ ʔɛp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɔp̚˨˩ʔ ʔaː˦˩ ʔɔp̚˨˩ʔ ʔɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɔp̚˨˩˨ ʔaː˨˩ ʔɔp̚˨˩˨ ʔɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất ọp ẹp.
    • cái chõng tre ọp à ọp ẹp

Cấu tạo âm tiết

ọpâm đầu (không) · vần op · thanh nặng
àâm đầu (không) · vần a · thanh huyền
ọpâm đầu (không) · vần op · thanh nặng
ẹpâm đầu (không) · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ọp à ọp ẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.