Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ọp ẹp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɔp̚˧˨ʔ ʔɛp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɔp̚˨˩ʔ ʔɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɔp̚˨˩˨ ʔɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái đã hư hỏng nhiều, đến mức các bộ phận trở nên lỏng lẻo, không còn gắn chặt với nhau, dễ sụp đổ.
    • bộ bàn ghế ọp ẹp
    • chiếc thuyền nan ọp ẹp
  2. Hỏng, sắp đổ.
    • Cái nhà này ọp ẹp lắm rồi.

Từ, cụm từ chứa "ọp ẹp"

Cấu tạo âm tiết

ọpâm đầu (không) · vần op · thanh nặng
ẹpâm đầu (không) · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ọp ẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.