Định nghĩa
- (Vật lý học) Cuộn dây dẫn điện quấn thành lớp dày trên một cái ống dài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ống dây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.