ống kính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ kïŋ˧˦] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống thấu kính được lắp ghép thành hình ống, dùng để thu hình ảnh của vật vào phim hoặc để chiếu phim lên màn ảnh.
    • ống kính máy quay phim

"ống kính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 镜头 jìng tóu
🇰🇷 Tiếng Hàn 렌즈 renjeu
🇫🇷 Tiếng Pháp l'objectif
🇮🇹 Tiếng Ý l'obiettivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ống kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.