Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ ŋɛ˧˧] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ ŋɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ ŋɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Bộ phận của máy truyền thanh, áp vào tai để nghe.
- (Y học) Dụng cụ y khoa, dùng để kiểm tra những âm thanh trong ngực, trong bụng. . . người ốm.
"ống nghe" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ống nghe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.