ống nghe

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ ŋɛ˧˧] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ ŋɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ ŋɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý học) Bộ phận của máy truyền thanh, áp vào tai để nghe.
  2. (Y học) Dụng cụ y khoa, dùng để kiểm tra những âm thanh trong ngực, trong bụng. . . người ốm.

"ống nghe" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 话筒 huà tǒng
🇷🇺 Tiếng Nga трубка тру́бка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
ngheâm đầu ngh · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ống nghe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.