Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ong nghệ

Danh từ
Danh từ
  1. Ong thân màu vàng, thường làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ongâm đầu (không) · vần ong · thanh ngang
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ong nghệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.