Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ống nhòm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ ɲɔm˨˩] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ ɲɔm˦˩] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ ɲɔm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa.
    • Ống nhòm quân sự.

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
nhòmâm đầu nh · vần om · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ống nhòm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.