Động từ
- Giao cho người hoặc tổ chức khác làm thay một nhiệm vụ thuộc phạm vi trách nhiệm của mình.
- Ủy nhiệm chi.
- được ủy nhiệm điều hành cuộc họp
- giấy ủy nhiệm sử dụng đất
Từ, cụm từ chứa "ủy nhiệm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ủy nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.