Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ức chế

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨk̚˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [ʔɨk̚˦˧˥ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨk̚˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Tâm) Quá trình thần kinh giúp hệ thần kinh kìm hãm hoặc làm mất đi phản xạ.
    • Hưng phấn và.
    • Là hai mặt thống nhất của hoạt động thần kinh.
Động từ
  1. Đè nén, kìm hãm.
    • Có kẻ sợ người ngoài ức chế.
    • Hỏi rằng sao dũng trí để đâu (Phan Bội Châu)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 抑制.

"ức chế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 抑制 yì zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ứcâm đầu (không) · vần ưc · thanh sắc
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ức chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.