ứng nghiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có hiệu quả đúng như đã tiên đoán, cầu nguyện, v.v.
    • lời cầu nguyện đã ứng nghiệm

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ứng nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.