ứng phó

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ fɔ˧˦] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ fɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ fɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đối phó nhanh nhạy, kịp thời với những tình huống mới, bất ngờ.
    • Ứng phó với mọi âm mưu của địch.
    • Ứng phó với tình hình mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ứng phó" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 应付 yìng fu
🇰🇷 Tiếng Hàn 대응 daeeung · 대응하다 daeeunghada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
phóâm đầu ph · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ứng phó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.