ứng suất

Danh từ
Danh từ
  1. Đại lượng biểu thị nội lực phát sinh trong vật thể biến dạng.

"ứng suất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stress

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ứng suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.