Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ửng

Động từTính từ Thanh hỏiVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˩] · Huế [ʔɨŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu hơi đỏ lên.
    • bình minh ửng đỏ
    • ửng hồng đôi má
    • trái cam ửng vàng
Tính từ
  1. Có màu đỏ hồng lên, trông thích mắt.
    • mặt đỏ ửng

Từ ghép có "ửng"

Cấu tạo âm tiết

ửngâm đầu (không) · vần ưng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.