ửng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˩] · Huế [ʔɨŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt đầu hơi đỏ lên.
- bình minh ửng đỏ
- ửng hồng đôi má
- trái cam ửng vàng
- Có màu đỏ hồng lên, trông thích mắt.
- mặt đỏ ửng
Từ ghép có "ửng"
ưng ửngHơi đỏ hồng lên.ửng hồngTrở thành đỏ đẹp.đỏ ửngRất đỏ.Trần Ửng LongTruyền thuyết cho biết ông là một võ tướng của Đinh Bộ Lĩnh. Trong cuộc tấn công Đỗ Cảnh Thạc ở sông Đỗ Định (Hà Tây), Trần Ửng Long đã có sáng kiến nghĩ ra kiểu thuyền thúng bằng nan, chở quân vượt sông vào tận sào huyệt của Đỗ Cảnh Thạc, khiến cho vị sứ quân này đại bại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.