Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ fu˧˦ haːn˦ˀ˥] · Huế [ʔaː˧˧ fʊw˨˩˦ haːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ fʊw˦˥ haːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 阿富汗. từ .
Cấu tạo âm tiết
| a | âm đầu (không) · vần a · thanh ngang |
| phú | âm đầu ph · vần u · thanh sắc |
| hãn | âm đầu h · vần an · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "A Phú Hãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.