ai điếu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˧ ʔɗiəw˧˦] · Huế [ʔaːj˧˧ ʔɗiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːj˧˧ ʔɗiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời văn viếng người chết để bày tỏ lòng thương xót; điếu văn.
    • Đọc mấy lời ai điếu trước linh cữu.

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
điếuâm đầu đ · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ai điếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.