ai oán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˧ ʔwaːn˧˦] · Huế [ʔaːj˧˧ ʔwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːj˧˧ (ʔ)waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đau thương oán trách.
    • Hơn thiệt thôi đừng ai oán nữa (Vương Tường)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Ai: thương xót; oán: hờn giận, thù hằn

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
oánâm đầu (không) · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ai oán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.