Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ ʔɓaːj˨˩] · Huế [ʔaːŋ˧˧ ʔɓaːj˦˩] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ ʔɓaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đã sắp đặt sẵn, xếp đặt yên ổn, đâu vào đấy từ trước.
- Trời đã an bài.
- Số phận đã an bài.
- Những người duy tâm cho rằng mọi việc đều do tạo hoá an bài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 安 (“an”: yên); 排 (“bài”: xếp đặt, bày).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "an bài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.