Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

An Bình

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Một tên địa danh

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "An Bình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.