an dưỡng đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ zɨəŋ˦ˀ˥ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [ʔaːŋ˧˧ jɨəŋ˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ jɨəŋ˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi người khỏi bệnh được an dưỡng.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "an dưỡng đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.