an dinh

Động từ
Động từ
  1. Đóng yên doanh trại.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
dinhâm đầu d · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "an dinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.