Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔəŋ˦˧˥ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəŋ˦˥ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Định ra một cách chính thức để mọi người theo đó mà thực hiện.
- Ấn định nhiệm vụ.
- Ấn định sách lược đấu tranh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ấn định" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ấn định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.