Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

an vui

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ vuj˧˧] · Huế [ʔaːŋ˧˧ vuj˧˧] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ vuj˧˧] ~ [ʔaːŋ˧˧ juj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bình yên, an tâm và vui vẻ.
    • Cuộc sống an vui.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
vuiâm đầu v · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "an vui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.