Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Anh giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ zaːw˧˦] · Huế [ʔɛɲ˧˧ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔan˧˧ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một giáo hội của đạo Tin Lành nhưng tổ chức độc lập, là quốc giáo của nước Anh trong thời kì cải cách tôn giáo nửa đầu thế kỉ XVI.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Anh giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.