Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

anh nuôi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ nuəj˧˧] · Huế [ʔɛɲ˧˧ nuj˧˧] · Sài Gòn [ʔan˧˧ nuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quân nhân làm cấp dưỡng trong quân đội.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
nuôiâm đầu n · vần uôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "anh nuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.