Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

anh tài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ taːj˨˩] · Huế [ʔɛɲ˧˧ taːj˦˩] · Sài Gòn [ʔan˧˧ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) . Người tài giỏi xuất sắc.
    • Đủ mặt anh tài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 英才.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "anh tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.