bài báo

Danh từ
Danh từ
  1. Xem báo

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã đọc bài báo này chưa?Has she read this article?
  • Bà ấy đã đọc bài báo này chưa vậy?Has she read this article?

"bài báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh article
🇯🇵 Tiếng Nhật 記事 きじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 기사 gisa
🇫🇷 Tiếng Pháp l'article
🇩🇪 Tiếng Đức der Artikel
🇷🇺 Tiếng Nga статья статья́
🇹🇭 Tiếng Thái บทความ bòt-khwaam
🇮🇹 Tiếng Ý l'articolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bài báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.