bài ca

Danh từ
Danh từ
  1. Xem bài hát.

"bài ca" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le chant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
caâm đầu c · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bài ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.