bài làm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ laːm˨˩] · Huế [ʔɓaːj˦˩ laːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài viết, trả lời theo đề ra sẵn.
    • Bài làm chưa đạt yêu cầu.

"bài làm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 答案 とうあん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
làmâm đầu l · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bài làm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.