bàn cờ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ kəː˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ kəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ kəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình vuông có kẻ ô để bày quân cờ.
    • Bàn cờ làm bằng gỗ.
    • Vẽ bàn cờ trên đất.
  2. Hình kiểu bàn cờ, trong đó có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
    • Ruộng bàn cờ.
Danh từ
  1. bàn cờ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
cờâm đầu c · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bàn cờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.