Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ kəː˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ kəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ kəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình vuông có kẻ ô để bày quân cờ.
- Bàn cờ làm bằng gỗ.
- Vẽ bàn cờ trên đất.
- Hình kiểu bàn cờ, trong đó có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
- Ruộng bàn cờ.
- bàn cờ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bàn cờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.