Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bàn ghế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ ɣe˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ ɣej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ ɣej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ bàn và ghế nói chung.
    • Lau bàn ghế sạch sẽ.
    • Bộ bàn ghế sang trọng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
ghếâm đầu gh · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bàn ghế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.