Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ zəj˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ jəj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ jəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bàn làm việc về giấy tờ.
- Nơi làm việc về sổ sách, giấy tờ ở cơ quan, nhà máy, văn phòng.
- công chức bàn giấy
- được làm ở bàn giấy
- Việc giải quyết bằng giấy tờ (nói khái quát)
- công việc bàn giấy
- lối làm việc quan liêu, bàn giấy
"bàn giấy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | desk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bàn giấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.