bàn giao

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ zaːw˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ jaːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giao lại cho người thay mình nhiệm vụ cùng đồ đạc, sổ sách, tiền nong.
    • Trước khi về hưu, ông đã bàn giao từng chi tiết cho người đến thay.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.I must hand in the report today.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 盤交.

"bàn giao" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ส่งมอบ sòng-mâwp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bàn giao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.