Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bàn tán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ taːn˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bàn bạc một cách rộng rãi, không có tổ chức và không đi đến kết luận.
    • Dư luận bàn tán nhiều.
    • Tiếng xì xào bàn tán.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người trong công ty suốt ngày bàn tán về tin đó.They talked about nothing but the news in the company.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bàn tán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 议论 yì lùn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
tánâm đầu t · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bàn tán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.