bào huy

Danh từ
Danh từ
  1. Huy hiệu in trên áo choàng.

"bào huy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coats of arms

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàoâm đầu b · vần ao · thanh huyền
huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bào huy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.