Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩ tʰaːj˧˧] · Huế [ʔɓaːw˦˩ tʰaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thai còn nằm trong bụng mẹ.
- Bào thai đã hẹn nhân duyên
- Quạt ngà, trâm ngọc kết nguyền họ Phan. (Phan Trần)
Câu ví dụ thêm
- Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý.The point at which an embryo becomes a fetus has apparently been chosen arbitrarily.
- Phôi và bào thai của các loài động vật có vú đều trông khá là giống nhau.The embryos and fetuses of all mammals look quite similar.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bào: bọc; thai: con trong bụng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bào thai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.