Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chính sách cai trị dùng vũ lực, hình phạt và quyền thế.
- Có tính vô địch, vô đối, siêu phàm; không tưởng tượng nổi.
- Bá đạo trên từng hạt gạo.
- Bài văn bá đạo của học sinh khiến thầy giáo phải bật ngửa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
* (danh từ) .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bá đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.