Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bá cáo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ kaːw˧˦] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ kaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ kaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Công bố, truyền rộng ra cho mọi người đều biết.
    • Bá cáo với quốc dân đồng bào.

Cấu tạo âm tiết

báâm đầu b · vần a · thanh sắc
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bá cáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.