Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bá quyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ kwiən˨˩] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền một mình chiếm địa vị thống trị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

báâm đầu b · vần a · thanh sắc
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bá quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.