Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ tɨək̚˧˦] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ tɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ tɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tước thứ ba trong thang tước vị phong kiến ở châu Âu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 伯爵.
"bá tước" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bá tước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.