Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bách bệnh

Danh từ
Danh từ
  1. Trăm bệnh, mọi thứ bệnh nói chung.
    • Thuốc trị bách bệnh.

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bách bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.