Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1) Lững thững đi từng bước.
- Đi bách bộ quanh bờ hồ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Bách: một trăm; bộ: bước
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bách bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.