bách hợp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây nhỏ cùng họ với hành tỏi, hoa to, hình loa kèn, màu trắng, vảy của củ dùng làm thuốc.

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bách hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.