bách phân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ fən˧˧] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ fəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ fəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thang tính trong dụng cụ đo nhiệt độ, chia làm một trăm phần bằng nhau.
    • Nhiệt giai bách phân.
  2. Tính theo phần trăm.
    • Tỉ lệ bách phân.

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bách phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.